베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoa quả" (1)
hoa quả

영어
명사fruit
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
You should eat a lot of fruits for your health
관련 단어 "hoa quả" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoa quả" (4)
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
They offered fruits on the altar.
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
